top hat
/'tɔp'hæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ chóp cao: Một loại mũ trang trọng của nam giới, có phần thân (chóp) hình trụ cao và thẳng, thường được làm bằng lụa hoặc phủ nhung, vành mũ hẹp, thường gặp trong các dịp trang trọng hoặc biểu diễn ảo thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentleman wore a black top hat and tails to the wedding. (Ngài quý ông đội một chiếc mũ chóp cao đen và mặc áo đuôi tôm đến dự đám cưới.)
- The magician pulled a rabbit out of his top hat. (Nhà ảo thuật kéo một con thỏ ra từ chiếc mũ chóp cao của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As formal as a top hat": Trang trọng như mũ chóp cao (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự trang trọng, cổ điển).
- The invitation requested attire as formal as a top hat. (Thư mời yêu cầu trang phục trang trọng như mũ chóp cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Topper (n, informal): Cách gọi thân mật cho "top hat".
- He tipped his topper to the lady. (Anh ấy hơi nâng chiếc mũ chóp cao của mình để chào người phụ nữ.)
- High hat (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "top hat".
Từ đồng nghĩa
- Stovepipe hat: Mũ ống khói (tên gọi khác dựa vào hình dáng).
- Opera hat: Mũ đi nhà hát opera (tên gọi dựa vào dịp sử dụng).
Thành ngữ liên quan
- To pull something out of a top hat: Làm điều gì đó một cách kỳ diệu hoặc bất ngờ, như một phép màu (xuất phát từ màn ảo thuật kinh điển).
- The manager can't just pull a solution out of a top hat; we need a real plan. (Người quản lý không thể chỉ rút ra một giải pháp như phép màu được; chúng ta cần một kế hoạch thực sự.)
danh từ
- mũ chóp cao